glottal plosive
Danh từ: Âm tắc thanh hầu là một phụ âm tắc được tạo ra bằng cách giải phóng áp lực tại thanh hầu (glottis). Âm này thường xuất hiện khi một nguyên âm bắt đầu đột ngột, không có sự rung động của dây thanh âm trước đó. Trong tiếng Việt, âm tắc thanh hầu thường được gọi là "âm tắc họng" và xuất hiện trong các từ như "á", "ốc" khi được phát âm rõ.
- (Từ "uh-oh" có chứa một âm tắc thanh hầu giữa hai âm tiết.)
- (Trong tiếng Anh, âm tắc thanh hầu thường được nghe thấy trong giọng Cockney, thay thế âm "t" trong từ "bottle".)
"Glottalization": Sự hóa thanh hầu, là quá trình một âm bị biến đổi để có đặc tính của âm tắc thanh hầu.
- Glottalization often occurs in casual speech, such as when "button" is pronounced as "bu'en". (Sự hóa thanh hầu thường xảy ra trong lời nói thân mật, chẳng hạn như khi "button" được phát âm thành "bu'en".)
"Glottal stop": Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến với "glottal plosive", chỉ âm tắc thanh hầu.
- The glottal stop is represented in the International Phonetic Alphabet by the symbol ʔ. (Âm tắc thanh hầu được biểu diễn trong Bảng mẫu tự ngữ âm quốc tế bằng ký hiệu ʔ.)
Glottal (tính từ): thuộc về thanh hầu.
- The glottal area is where this sound is produced. (Vùng thanh hầu là nơi âm này được tạo ra.)
Glottis (danh từ): thanh hầu, khe hở giữa dây thanh âm.
- The glottis closes to create pressure before releasing a glottal plosive. (Thanh hầu đóng lại để tạo áp lực trước khi giải phóng một âm tắc thanh hầu.)
- Âm tắc thanh hầu: thuật ngữ chính trong ngữ âm học.
- Âm tắc họng: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt, đặc biệt khi mô tả cách phát âm các từ có dấu hỏi, ngã.
- Glottal stop: thuật ngữ tiếng Anh, thường được dùng song song.
"To produce a glottal plosive": tạo ra một âm tắc thanh hầu.
- To produce a glottal plosive, you need to close your vocal cords and then release them suddenly. (Để tạo ra một âm tắc thanh hầu, bạn cần đóng dây thanh âm của mình và sau đó thả lỏng chúng đột ngột.)
"Glottal reinforcement": sự củng cố thanh hầu, hiện tượng một âm tắc khác được phát âm kèm với sự đóng của thanh hầu.
- In some dialects, a glottal reinforcement occurs before the "p" sound in "top". (Trong một số phương ngữ, sự củng cố thanh hầu xảy ra trước âm "p" trong từ "top".)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glottal plosive" vì đây là thuật ngữ ngữ âm học chuyên ngành.